bookhouse

/ˈbʊkˌhaʊs/
Danh từ
  1. (thuần túy) Kho lưu trữ sách; một thư viện; một kho sách.
    (puristic) A repository for books; a library; a store of books.
🎬 Nghe “bookhouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish