books

/ˈbʊk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của book
Danh từ
  1. plural of book
  2. (accounting) Accounting records.
    We still have to do this month's books.
Động từ
  1. third-person singular simple present indicative of book
🎬 Nghe “books” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish