books
/ˈbʊk/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của book
Danh từ
- số nhiều của cuốn sáchplural of book
- (Kế toán) Chứng từ kế toán.(accounting) Accounting records.We still have to do this month's books.Chúng ta vẫn phải làm sổ sách tháng này.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về cuốn sáchthird-person singular simple present indicative of book
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “books” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish