booking
/ˈbʊkɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của book.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cuốn sáchpresent participle and gerund of book
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình viết điều gì đó vào một cuốn sách hoặc nhiều cuốn sách, ví dụ: trong kế toán.The act or process of writing something down in a book or books, e.g. in accounting.
- Đặt chỗ cho một dịch vụ, chẳng hạn như du lịch hoặc chỗ ở khách sạn.A reservation for a service, such as travel or hotel accommodation.
- Sự tham gia của người biểu diễn cho một buổi biểu diễn cụ thể.The engagement of a performer for a particular performance.
- (thể thao) Việc đưa ra cảnh cáo thường được ghi vào sổ và dẫn đến thẻ vàng hoặc (sau hai thẻ phạt) thẻ đỏ, nghĩa là cầu thủ bị đuổi khỏi sân thi đấu.(sports) The issuing of a caution which is usually written down in a book, and results in a yellow card or (after two bookings) a red card, that is to say, the player is sent from the field of play.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “booking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish