bookish

/ˈbʊkɪʃ/
tính từ
  • Ham đọc sách.
  • Sách vở.
Tính từ
  1. Thích đọc sách hoặc nghiên cứu, đặc biệt là nói về một người thiếu kỹ năng xã hội.
    Fond of reading or studying, especially said of someone lacking social skills as a result.
    Từ đồng nghĩa:formallaboredliterarypedantic
  2. Đặc trưng bởi một phương pháp diễn đạt thường thấy trong sách.
    Characterized by a method of expression generally found in books.
    Từ đồng nghĩa:formallaboredliterarypedantic
🎬 Nghe “bookish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish