bookish
/ˈbʊkɪʃ/tính từ
- Ham đọc sách.
- Sách vở.
Tính từ
- Thích đọc sách hoặc nghiên cứu, đặc biệt là nói về một người thiếu kỹ năng xã hội.Fond of reading or studying, especially said of someone lacking social skills as a result.
- Đặc trưng bởi một phương pháp diễn đạt thường thấy trong sách.Characterized by a method of expression generally found in books.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bookish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish