booby

/ˈbuːbi/
danh từ
  • Người vụng về, người khờ dại.
  • Booby-gannet.
Danh từ
  1. Một người ngu ngốc.
    A stupid person.
  2. Bất kỳ loài chim biển nhiệt đới lớn nào thuộc chi Sula và Papasula trong họ Sulidae, theo truyền thống được coi là ngu ngốc.
    Any of various large tropical seabirds from the genera Sula and Papasula in the family Sulidae, traditionally considered to be stupid.
  3. Trong trò chơi bóng vồ, một quả bóng chưa đi qua khung vợt đầu tiên.
    In the game of croquet, a ball that has not passed through the first wicket.
  4. (thông tục hoặc trẻ con) Vú.
    (colloquial or childish) A breast.
Động từ
  1. (hiếm, nội động) Cư xử ngu xuẩn; hành động như một kẻ ngốc nghếch.
    (rare, intransitive) To behave stupidly; to act like a booby.
  2. (chuyển tiếp) Đặt bẫy trên hoặc tại (cái gì đó); tấn công (ai đó) bằng bẫy.
    (transitive) To install a booby trap on or at (something); to attack (someone) with a booby trap.
Tính từ
  1. (từ lóng, lỗi thời) Ngu ngốc; không thông minh.
    (slang, obsolete) Stupid; unintelligent.
  2. (thông tục, trang phục hoặc con người) Phơi bày bộ ngực nổi bật.
    (informal, of clothing or a person) Displaying breasts prominently.
  3. (thông tục) Có bộ ngực lớn.
    (informal) Having large breasts.
    Từ đồng nghĩa:bustychesty
🎬 Nghe “booby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish