boodle

/ˈbü-dᵊl/
danh từ
  • Bọn, đám, lũ.
  • Quỹ đen (để vận đông tuyển cử, hối lộ... ).
  • Bài butđơ.
Danh từ
  1. (từ lóng) Tiền, đặc biệt là khi được mua hoặc chi tiêu bất hợp pháp hoặc không đúng mục đích; swag.
    (slang) Money, especially when acquired or spent illegally or improperly; swag.
  2. (US, phương ngữ) Toàn bộ bộ sưu tập hoặc lô; caboodle.
    (US, dialect) The whole collection or lot; caboodle.
    Từ đồng nghĩa:kit and caboodle
  3. (Mỹ, tiếng lóng, West Point) Kẹo và đồ ăn nhẹ.
    (US, slang, West Point) Candy and snacks.
Động từ
  1. (Từ lóng) Tham gia hối lộ.
    (slang) To engage in bribery.
🎬 Nghe “boodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish