boodle
/ˈbü-dᵊl/danh từ
- Bọn, đám, lũ.
- Quỹ đen (để vận đông tuyển cử, hối lộ... ).
- Bài butđơ.
Danh từ
- (từ lóng) Tiền, đặc biệt là khi được mua hoặc chi tiêu bất hợp pháp hoặc không đúng mục đích; swag.(slang) Money, especially when acquired or spent illegally or improperly; swag.
- (US, phương ngữ) Toàn bộ bộ sưu tập hoặc lô; caboodle.(US, dialect) The whole collection or lot; caboodle.Từ đồng nghĩa:kit and caboodle
- (Mỹ, tiếng lóng, West Point) Kẹo và đồ ăn nhẹ.(US, slang, West Point) Candy and snacks.
Động từ
- (Từ lóng) Tham gia hối lộ.(slang) To engage in bribery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish