boolean

/ˈbü-lē-ən/
danh từ
  • Thuộc Boole, luận lý.
Tính từ
  1. Dạng viết hoa chữ cái thay thế của Boolean.
    Alternative letter-case form of Boolean.
Danh từ
  1. Dạng viết hoa chữ cái thay thế của Boolean.
    Alternative letter-case form of Boolean.
🎬 Nghe “boolean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish