bookly
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến sách; văn học.Of or pertaining to books; literary.
- Đã học từ sách; mọt sách; theo sách.Learned from books; bookish; by-the-book.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bookly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish