bookly

Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sách; văn học.
    Of or pertaining to books; literary.
  2. Đã học từ sách; mọt sách; theo sách.
    Learned from books; bookish; by-the-book.
🎬 Nghe “bookly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish