bookpress

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với tủ sách.
    Synonym of bookcase.
    Từ đồng nghĩa:bookcase
🎬 Nghe “bookpress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish