booming
/ˈbuːmɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của boom.
Tính từ
- Trải qua một thời kỳ thịnh vượng, hoặc tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.Experiencing a period of prosperity, or rapid economic growth.The power of China's booming economy continues to stun the world.Sức mạnh của nền kinh tế đang bùng nổ của Trung Quốc tiếp tục khiến thế giới choáng váng.
- To và vang dội.Loud and resonant.He was asked to be MC at the function on account of his booming voice.Anh ấy được yêu cầu làm MC tại sự kiện này vì giọng hát bùng nổ của mình.
- Cung cấp với âm lượng lớn; ầm ĩ; ồn ào.Delivered with aggressive loudness; blaring; vociferous.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự bùng nổpresent participle and gerund of boom
Danh từ
- Một âm thanh sâu hoặc gầm.A deep hollow or roaring sound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “booming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish