boondocks

/ˈbuːnˌdɑːks/
danh từ
  • Những vùng hoang vu cách xa thành phố.
Danh từ
  1. số nhiều của boondock
    plural of boondock
🎬 Nghe “boondocks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish