boon
/ˈbuːn/danh từ
- Mối lợi; lợi ích.
- Lời đề nghị, yêu cầu.
- Ơn, ân huệ.
tính từ
- Vui vẻ, vui tính.
- Hào hiệp, hào phóng.
- Lành (khí hậu... ).
Danh từ
- Một điều tốt; một điều để được biết ơn hoặc đánh giá cao đúng mức.A good thing; a thing to be thankful for or to appreciate duly.Near-synonyms: gift; blessing, benefit; see also Thesaurus:giftTừ gần đồng nghĩa: quà tặng; phước lành, lợi ích; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:quà tặng
- Điều được yêu cầu hoặc được ban tặng như một lợi ích hoặc sự ưu ái; một món quà hoặc lợi ích.That which is asked or granted as a benefit or favor; a gift or benefaction.
- (lỗi thời) Lời cầu nguyện; đơn kiến nghị.(obsolete) A prayer; petition.
- (tiếng Anh, phương ngữ) Một dịch vụ không được trả lương của người thuê nhà đối với lãnh chúa của mình.(British, dialectal) An unpaid service due by a tenant to his lord.
Tính từ
- (bây giờ chỉ có trong người bạn đồng hành có lợi) Gay; vui; vui tính; vui vẻ.(now only in boon companion) Gay; merry; jovial; convivial.(2) "Everybody's boon companion, / Everybody's chaperon"; (3) "Everybody's boon companion: / Give[s] 'em everything he's got"(2) “Người bạn đồng hành hữu ích của mọi người, / Người đi kèm của mọi người”; (3) "Người bạn đồng hành hữu ích của mọi người: / Hãy cho họ mọi thứ anh ấy có"
- (cổ) Loại; dồi dào; lành tính.(archaic) Kind; bountiful; benign.
- (lỗi thời) Tốt; thịnh vượng.(obsolete) Good; prosperous.boon voyagechuyến đi mang lại lợi ích
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish