boosted
/ˈbuːst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của boost
Động từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.simple past and past participle of boost
Chưa có góp ý cho “boosted”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boosted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish