booster

/ˈbuːstɚ/
danh từ
  • Người nâng đỡ, người ủng hộ.
  • Máy tăng thế.
Danh từ
  1. Một cái gì đó thúc đẩy.
    Something that boosts.
  2. Dấu chấm lửng của ghế nâng.
    Ellipsis of booster seat.
  3. (hàng không vũ trụ) Giai đoạn đầu tiên của tên lửa nhiều tầng, cung cấp lực đẩy chính hoặc bổ sung cho quá trình cất cánh và bay sớm.
    (aerospace) The first stage of a multistage rocket, providing primary or supplemental thrust for liftoff and early flight.
  4. (Kỹ thuật điện) Bộ động cơ-máy phát điện dùng để điều chỉnh điện áp trong mạch điện một chiều.
    (electrical engineering) A motor-generator set used for voltage regulation in direct current electrical power circuits.
Động từ
  1. (thông tục, y học) Tiêm mũi tăng cường; để tăng cường.
    (transitive, medicine) To give a booster shot to; to boost.
🎬 Nghe “booster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish