boroughreeve

Danh từ
  1. (lịch sử) Thống đốc của một thị trấn hoặc thành phố, đặc biệt vì mục đích tài chính.
    (historical) The governor of a town or city, especially for fiscal purposes.
  2. Một quan chức chính quyền thành phố; một portreeve hoặc thị trưởng.
    A chief municipal officer; a portreeve or mayor.
🎬 Nghe “boroughreeve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish