borer

/ˈborɚ/
danh từ
  • Người khoan, người đào.
  • Cái khoan, máy khoan.
  • Sâu bore.
Danh từ
  1. Một dụng cụ dùng để khoan.
    A tool used for drilling.
  2. (MLE, lóng) Con dao thích hợp để đâm.
    (MLE, slang) A knife fit for a stabbing.
    Từ đồng nghĩa:wetterjookjookercheteching
  3. Người khoan hoặc khoan; người được thuê để khoan lỗ khoan
    A person who bores or drills; a person employed to drill bore holes.
  4. Kẻ tẻ nhạt, làm người khác chán ngán; một lỗ khoan.
    A tedious person, who bores others; a bore.
🎬 Nghe “borer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish