borer
/ˈborɚ/danh từ
- Người khoan, người đào.
- Cái khoan, máy khoan.
- Sâu bore.
Danh từ
- Một dụng cụ dùng để khoan.A tool used for drilling.
- (MLE, lóng) Con dao thích hợp để đâm.(MLE, slang) A knife fit for a stabbing.
- Người khoan hoặc khoan; người được thuê để khoan lỗ khoanA person who bores or drills; a person employed to drill bore holes.
- Kẻ tẻ nhạt, làm người khác chán ngán; một lỗ khoan.A tedious person, who bores others; a bore.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “borer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish