borrow

/ˈbɑroʊ/
động từ
  • Vay, mượn.
  • Theo, mượn.
Động từ
  1. Tạm thời nhận (thứ gì đó) từ ai đó và mong nhận lại nó.
    To receive (something) from somebody temporarily, expecting to return it.
    Từ đồng nghĩa:adoptuseborrowcreancedesume
  2. Nhận tiền từ ngân hàng hoặc người cho vay khác theo thỏa thuận rằng người cho vay sẽ được trả lại theo thời gian.
    To receive money from a bank or other lender under the agreement that the lender will be paid back over time.
    Từ đồng nghĩa:adoptuseborrowcreancedesume
  3. Chấp nhận (một ý tưởng) như của riêng mình.
    To adopt (an idea) as one's own.
    to borrow the style, manner, or opinions of another
    mượn phong cách, cách thức, hoặc ý kiến của người khác
    Từ đồng nghĩa:adoptuseborrowcreancedesume
  4. (Ngôn ngữ học) Tiếp nhận một từ từ ngôn ngữ khác.
    (linguistics) To adopt a word from another language.
    Từ đồng nghĩa:adoptuseborrowcreancedesume
Danh từ
  1. (golf, đếm được, không đếm được) Độ lệch đường đi của quả bóng lăn so với đường thẳng; độ dốc; xiên.
    (golf, countable, uncountable) Deviation of the path of a rolling ball from a straight line; slope; slant.
    This putt has a big left-to right borrow on it.
    Cú đẩy bóng này có một khoảng vay lớn từ trái sang phải.
  2. (xây dựng, dân dụng) Hầm mượn.
    (construction, civil engineering) A borrow pit.
  3. (lập trình) Trong Rust và một số ngôn ngữ lập trình khác, tình huống quyền sở hữu một giá trị tạm thời được chuyển sang một vùng mã khác.
    (programming) In Rust and some other programming languages, the situation where the ownership of a value is temporarily transferred to another region of code.
  4. Một khoản tiền chuộc; một cam kết hoặc bảo đảm.
    A ransom; a pledge or guarantee.
🎬 Nghe “borrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish