boreal
/ˈbȯr-ē-əl/tính từ
- Bắc.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc đến từ phía bắc.Of, relating to, or coming from the north.boreal forestsrừng phương bắc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boreal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish