bosh

/ˈbɑːʃ/
danh từ
  • Bụng lò cao.
  • Lời bậy bạ, lời nói vô nghĩa.
  • Bậy!, nói bậy!, nói láo nào!
động từ
  • , (từ lóng) trêu ghẹo.
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Anh) Vô nghĩa.
    (chiefly British) Nonsense.
    Từ đồng nghĩa:blatherskitehogwashmalarkey
  2. Phần dưới của lò cao, giữa lò sưởi và ống khói.
    The lower part of a blast furnace, between the hearth and the stack.
  3. (Người Anh, chủ yếu là người Norfolk, tiếng lóng, cổ xưa) Một hình tượng.
    (British, chiefly Norfolk, slang, archaic) A figure.
    to cut a bosh — "to make a figure"
    để cắt một bosh - “làm cho một con số”
  4. Đàn vĩ cầm (nhạc cụ).
    A fiddle (musical instrument).
    My father broke his bosh one night when he was in Waterford.
    Cha tôi đã đập vỡ bosh vào một đêm khi ông ở Waterford.
Thán từ
  1. (chủ yếu là người Anh) Biểu hiện của sự hoài nghi hoặc khó chịu.
    (chiefly British) An expression of disbelief or annoyance.
  2. (Anh) Biểu hiện của việc hoàn thành nhanh chóng và thỏa đáng một nhiệm vụ đơn giản hoặc dễ hiểu.
    (British) An expression of speedy and satisfactory completion of a simple or straightforward task.
    Từ đồng nghĩa:boombambangbammobingo
Động từ
  1. (Anh, tiếng lóng, ngoại động từ) Tiêu thụ (thuốc bất hợp pháp).
    (UK, slang, transitive) To consume (illicit drugs).
    I wasn’t on three (e) pills, I was on 1. So, I remember it. It’s only when you bosh that third pill you start losing it, that’s not really how you take ecstasy. Kids do that, but it’s a bit foolish. Not that I’m saying I haven’t done that!
    Tôi không uống ba (e) viên thuốc, tôi uống 1 viên. Vì vậy, tôi nhớ nó. Chỉ khi bạn uống viên thuốc thứ ba, bạn mới bắt đầu mất nó, đó thực sự không phải là cách bạn sử dụng thuốc lắc. Trẻ em làm như vậy nhưng có phần hơi dại dột. Không phải là tôi nói tôi chưa làm điều đó!
🎬 Nghe “bosh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish