bosom

/ˈbʊzəm/
danh từ
  • Ngực.
  • Ngực áo; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ngực áo sơ mi.
  • Giữa lòng.
  • Lòng, tâm hồn, trái tim, tâm tư, thâm tâm.
  • Mặt (sông, hồ... ).
🎬 Nghe “bosom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish