botany
/ˈbɑːtəni/danh từ
- Thực vật học.
Danh từ
- (không đếm được) Một nhánh của sinh học liên quan đến nghiên cứu khoa học về thực vật.(uncountable) A branch of biology concerned with the scientific study of plants.
- Đời sống thực vật của một khu vực địa lý; hệ thực vật.The plant life of a geographical area; flora.the botany of Greenlandthực vật học của Greenland
- Các đặc tính và hiện tượng sống được biểu hiện bởi một loài thực vật, loại thực vật hoặc nhóm thực vật.The properties and life phenomena exhibited by a plant, plant type, or plant group.
- (đếm được) Một chuyên luận hoặc nghiên cứu về thực vật học, đặc biệt là về một hệ thống thực vật học cụ thể hoặc của một địa điểm cụ thể.(countable) A botanical treatise or study, especially of a particular system of botany or that of a particular place.
Chưa có góp ý cho “botany”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “botany” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish