botanic

/bəˈtænɪk/
tính từ
  • Thực vật học.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến thực vật học.
    Of or pertaining to botany.
    Từ đồng nghĩa:botanical
Danh từ
  1. Bất kỳ chất nào có nguồn gốc thực vật.
    Any substance of botanical origin.
    the use of botanics in cosmetic products
    việc sử dụng thực vật trong các sản phẩm mỹ phẩm
🎬 Nghe “botanic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish