bossy
/ˈbɑːsi/tính từ
- có bướu lồi ra
Tính từ
- Có xu hướng ra lệnh cho người khác, đặc biệt khi không có lý do chính đáng; độc đoán.Tending to give orders to others, especially when unwarranted; domineering.
- Được trang trí bằng các ông chủ; đính đá.Ornamented with bosses; studded.
Danh từ
- (Mỹ, không trang trọng, ghi ngày tháng) Một con bò hoặc một con bê.(US, informal, dated) A cow or calf.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bossy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish