bossy

/ˈbɑːsi/
tính từ
  • có bướu lồi ra
Tính từ
  1. Có xu hướng ra lệnh cho người khác, đặc biệt khi không có lý do chính đáng; độc đoán.
    Tending to give orders to others, especially when unwarranted; domineering.
  2. Được trang trí bằng các ông chủ; đính đá.
    Ornamented with bosses; studded.
Danh từ
  1. (Mỹ, không trang trọng, ghi ngày tháng) Một con bò hoặc một con bê.
    (US, informal, dated) A cow or calf.
🎬 Nghe “bossy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish