borrower

/ˈbɑroʊ/
danh từ
  • Người vay, bên vay; người mượn, bên mượn.
Danh từ
  1. Một người đi vay.
    One who borrows.
    a library borrower’s card
    thẻ mượn thư viện
    Từ đồng nghĩa:borrowerleaseelendeeloanee
🎬 Nghe “borrower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish