boundary

/ˈbaʊndri/
danh từ
  • Đường biên giới, ranh giới.
Danh từ
  1. Đường phân chia hoặc vị trí giữa hai khu vực.
    The dividing line or location between two areas.
    Từ đồng nghĩa:verge
  2. (nghĩa bóng, thường ở số nhiều) Giới hạn, giới hạn hoặc giới hạn giữa những thứ phi vật chất (chẳng hạn như vùng an toàn, quyền riêng tư hoặc phạm vi nghề nghiệp của một người và thế giới bên kia).
    (figurative, often in the plural) The bounds, confines, or limits between immaterial things (such as one’s comfort zone, privacy, or professional sphere and the realm beyond).
    I didn’t mean to push the boundaries by sending my boss a message on Saturday night.
    Tôi không có ý vượt quá giới hạn bằng cách gửi tin nhắn cho sếp vào tối thứ Bảy.
  3. (cricket) Một cạnh hoặc đường đánh dấu một cạnh của sân chơi.
    (cricket) An edge or line marking an edge of the playing field.
  4. (cricket) Một sự kiện trong đó bóng được đánh và chạm hoặc đi qua một đường biên (có hoặc không nảy), thường dẫn đến phần thưởng tương ứng là 4 (bốn) hoặc 6 (sáu) lượt chạy cho đội đánh bóng.
    (cricket) An event whereby the ball is struck and either touches or passes over a boundary (with or without bouncing), usually resulting in an award of 4 (four) or 6 (six) runs respectively for the batting team.
    Travis hit a boundary to seal the match on the last ball of the over.
    Travis đánh đầu cận biên để ấn định trận đấu ở pha bóng cuối cùng.
🎬 Nghe “boundary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish