bouncer
/ˈbaʊnsɚ/danh từ
- Vật nảy lên; người nhảy lên.
- Kẻ hay nói khoác lác; lời nói khoác.
- Kẻ hay nói dối, lời nòi dối trắng trợn.
- Người to lớn, vật to gộ (so với cùng loại).
- , (từ lóng) người được thuê để tống cổ những kẻ phá phách (ở tiệm rượu, rạp hát... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bouncer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish