bracket

/ˈbrækət/
danh từ
  • Côngxon, rầm chìa.
  • Dấu ngoặc đơn; dấu móc; dấu ngoặc ôm.
  • Giá đỡ nòng (súng đại bác).
  • Khoảng cách giữa hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.
động từ
  • Gộp lại trong dấu ngoặc; đặt trong dấu ngoặc.
  • Xếp (hai hay nhiều người) đồng hạng.
  • Bắn hai phát đạn trên và dưới (mục tiêu) để quan trắc.
🎬 Nghe “bracket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish