brain fart

/breɪn fɑrt/
Danh từ
  1. Điều gì đó thiếu cân nhắc và nói hoặc làm một cách bốc đồng.
    Something ill-considered and said or done impulsively.
  2. Một trường hợp lơ đãng hoặc hay quên.
    An instance of absent-mindedness or forgetfulness.
    Sorry for the brain fart, but what exactly did you say again?
    Xin lỗi vì đã đánh rắm não, nhưng chính xác thì bạn đã nói lại điều gì?
🎬 Nghe “brain fart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish