braid
/ˈbreɪd/danh từ
- Dải viền (trang sức quần áo).
- Dây tết (bằng lụa, vải).
- Bím tóc.
động từ
- Viền (quần áo) bằng dải viền.
- Bện, tết (tóc... ).
- Thắt nơ giữ (tóc).
Động từ
- (từ cũ, ngoại động) Thực hiện một chuyển động đột ngột, giật mạnh.(obsolete, transitive) To make a sudden movement with, to jerk.
- (cổ, nội động từ) Bắt đầu chuyển động.(archaic, intransitive) To start into motion.
- (thông tục) Dệt lại với nhau, đan xen (sợi, dải ruy băng, v.v.); tết (tóc) thành bím.(transitive) To weave together, intertwine (strands of fibers, ribbons, etc.); to arrange (hair) in braids.
- Trộn hoặc làm mềm đồng đều bằng cách đập, chà xát hoặc căng, như khi chuẩn bị thức ăn.To mix, or make uniformly soft, by beating, rubbing, or straining, as in preparing food.
Danh từ
- (lỗi thời, đếm được) Chuyển động đột ngột; một thằng ngốc, một cái cờ lê.(obsolete, countable) A sudden movement; a jerk, a wrench.
- Một loại vải dệt từ ba sợi sợi trở lên, ruy băng, dây hoặc tóc thường để trang trí.A weave of three or more strands of fibers, ribbons, cords or hair often for decoration.
- Một sợi dây bện bao gồm một số dây nhỏ hơn xoắn lại với nhau.A stranded wire composed of a number of smaller wires twisted together.
- Một vỏ bọc hình ống làm bằng các sợi kim loại bện đặt xung quanh cáp trung tâm để che chắn chống nhiễu điện từ.A tubular sheath made of braided strands of metal placed around a central cable for shielding against electromagnetic interference.
Tính từ
- (Từ cũ) Xảo trá, xảo trá.(obsolete) Crafty, deceitful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “braid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish