brainish

/ˈbrā-nish/
tính từ
  • Hung hăng.
Tính từ
  1. (lỗi thời) nóng nảy; giận dữ
    (obsolete) hot-headed; furious
  2. (lỗi thời) Hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng, không có ý nghĩa nghiêm túc.
    (obsolete) Purely the work of the imagination, without serious meaning.
  3. Não; trí tuệ hơn là thể chất hoặc cảm xúc.
    Cerebral; intellectual rather than physical or emotional.
  4. Trí tuệ; rất thông minh.
    Intellectual; highly intelligent.
🎬 Nghe “brainish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish