brainstorming

/ˈbrān-ˌstȯr-miŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của brainstorm
danh từ
  • Động não, thảo luận góp ý.
Danh từ
  1. Một phương pháp giải quyết vấn đề trong đó các thành viên trong nhóm đóng góp ý kiến ​​một cách tự phát.
    A method of problem solving in which members of a group contribute ideas spontaneously.
    Từ đồng nghĩa:thought shower
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của brainstorm
    present participle and gerund of brainstorm
🎬 Nghe “brainstorming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish