breach of promise
/briʧ əv ˈprɑməs/Danh từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem vi phạm, lời hứa.Used other than figuratively or idiomatically: see breach, promise.
- (luật) Hành vi vi phạm pháp luật thông thường phát sinh khi một người đàn ông rút lại lời hứa kết hôn với một phụ nữ trước đó; bị bãi bỏ ở nhiều khu vực pháp lý.(law) A tort in common law arising when a man withdraws an earlier promise to marry a woman; abolished in many jurisdictions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breach of promise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish