brazen-faced
/ˈbrā-zᵊn-ˌfāst/tính từ
- Bằng đồng thau; như đồng thau.
- Lanh lảnh (giọng, tiếng kèn).
- Trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced).
động từ
- Làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brazen-faced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish