brawny

/ˈbrɑːn/
tính từ
  • Khoẻ mạnh, rắn chắc, nở nang.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi cơ bắp; cơ bắp, mạnh mẽ; mạnh.
    Characterized by brawn; muscular, thewy; strong.
    Rattler was a big, brawny fellow, and he stepped up in front of me, rolling up his sleeves.
    Rattler là một anh chàng to lớn, lực lưỡng, và anh ấy bước đến trước mặt tôi, xắn tay áo lên.
  2. Nhẫn tâm; cứng lại.
    Calloused; hardened.
🎬 Nghe “brawny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish