brawn
/ˈbrɑːn/danh từ
- Bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt.
- Thịt lợn ướp.
Danh từ
- Cơ bắp khỏe mạnh hoặc thịt săn chắc, đặc biệt là ở cánh tay, chân hoặc ngón tay cái.Strong muscles or lean flesh, especially of the arm, leg or thumb.
- Sức mạnh thể chất; cơ bắp.Physical strength; muscularity.The builders at the site had more brawn than brain.Những người xây dựng tại công trường có nhiều cơ bắp hơn trí óc.
- (chủ yếu là người Anh) pho mát đầu; đất làm từ đầu lợn hoặc bê; ban đầu là thịt lợn rừng.(chiefly British) Head cheese; a terrine made from the head of a pig or calf; originally boar's meat.
- (Anh, phương ngữ) Con lợn rừng.(UK, dialectal) A boar.
Động từ
- (thông tục) Làm béo, đặc biệt là thịt lợn rừng.(transitive) Make fat, especially of a boar.
- (nội động từ) Trở nên mập mạp, đặc biệt là con lợn lòi.(intransitive) Become fat, especially of a boar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish