brawn

/ˈbrɑːn/
danh từ
  • Bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt.
  • Thịt lợn ướp.
Danh từ
  1. Cơ bắp khỏe mạnh hoặc thịt săn chắc, đặc biệt là ở cánh tay, chân hoặc ngón tay cái.
    Strong muscles or lean flesh, especially of the arm, leg or thumb.
  2. Sức mạnh thể chất; cơ bắp.
    Physical strength; muscularity.
    The builders at the site had more brawn than brain.
    Những người xây dựng tại công trường có nhiều cơ bắp hơn trí óc.
  3. (chủ yếu là người Anh) pho mát đầu; đất làm từ đầu lợn hoặc bê; ban đầu là thịt lợn rừng.
    (chiefly British) Head cheese; a terrine made from the head of a pig or calf; originally boar's meat.
  4. (Anh, phương ngữ) Con lợn rừng.
    (UK, dialectal) A boar.
Động từ
  1. (thông tục) Làm béo, đặc biệt là thịt lợn rừng.
    (transitive) Make fat, especially of a boar.
  2. (nội động từ) Trở nên mập mạp, đặc biệt là con lợn lòi.
    (intransitive) Become fat, especially of a boar.
🎬 Nghe “brawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish