breadth

/ˈbrɛtθ/
danh từ
  • Bề ngang, bề rộng.
  • Khổ (vải).
  • Sự rộng rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...).
Danh từ
  1. Mức độ hoặc thước đo mức độ rộng hoặc rộng của một cái gì đó; chiều rộng.
    The extent or measure of how broad or wide something is; width.
    The breadth of the corridor is 4.5 metres.
    Chiều rộng của hành lang là 4,5 mét.
    Từ đồng nghĩa:widthextentrangescopesize
  2. Một mảnh vải có chiều rộng tiêu chuẩn.
    A piece of fabric of standard width.
    Từ đồng nghĩa:widthextentrangescopesize
  3. Phạm vi hoặc phạm vi, đặc biệt là kiến thức hoặc kỹ năng.
    Scope or range, especially of knowledge or skill.
    expand one’s breadth of marketing
    mở rộng phạm vi tiếp thị của một người
    Từ đồng nghĩa:widthextentrangescopesize
  4. (nghệ thuật) Một phong cách hội họa trong đó các chi tiết phụ thuộc chặt chẽ vào sự hài hòa của toàn bộ bố cục.
    (art) A style in painting in which details are strictly subordinated to the harmony of the whole composition.
    Từ đồng nghĩa:widthextentrangescopesize
🎬 Nghe “breadth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish