breach
/ˈbriːtʃ/danh từ
- Lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành lũy...).
- Mối bất hòa; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ.
- Sự vi phạm, sự phạm.
- Cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi).
- Sóng to tràn lên tàu.
Danh từ
- Khoảng trống hoặc lỗ hở được tạo ra bằng cách đập vỡ hoặc va đập, chẳng hạn như trên tường, công sự hoặc đê/kè; khoảng không gian giữa các bộ phận của một cơ thể rắn chắc bị xé nát bởi bạo lực.A gap or opening made by breaking or battering, as in a wall, fortification or levee / embankment; the space between the parts of a solid body rent by violence.
- Hành động phá vỡ, theo nghĩa bóng.The act of breaking, in a figurative sense.
- (luật) Vi phạm hoặc vi phạm pháp luật, hoặc bất kỳ nghĩa vụ hoặc ràng buộc nào; vi phạm; không hoàn thành.(law) A breaking or infraction of a law, or of any obligation or tie; violation; non-fulfillment.breach of promisevi phạm lời hứa
- Sự tan vỡ của những mối quan hệ thân thiện, sự tan vỡ.A breaking up of amicable relations, a falling out.
Động từ
- (thông tục) Thực hiện hành vi xâm phạm.(transitive) To make a breach in.They breached the outer wall, but not the main one.Họ đã chọc thủng bức tường bên ngoài, nhưng không phải bức tường chính.
- (thông tục) Vi phạm hoặc phá vỡ.(transitive) To violate or break.breach an agreementvi phạm thỏa thuận
- (chuyển tiếp, hàng hải, trên biển) Đột nhập vào một con tàu hoặc vào tuyến phòng thủ ven biển.(transitive, nautical, of the sea) To break into a ship or into a coastal defence.
- (Nội động) Bị vi phạm.(intransitive) To suffer a breach.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish