breach of trust

/ˈbriːtʃ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "breach of trust". Phiên âm /ˈbriːtʃ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "breach of trust" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “breach of trust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish