breadearner

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của người trụ cột gia đình.
    Synonym of breadwinner.
    Từ đồng nghĩa:breadwinner
🎬 Nghe “breadearner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish