breakage

/ˈbreɪkɪʤ/
danh từ
  • Chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ.
  • Đồ vật bị vỡ.
  • Tiền bồi thường hàng bị vỡ.
  • Sự đứt sợi.
Danh từ
  1. Hành vi phá vỡ.
    The act of breaking.
  2. Một cái gì đó đã bị phá vỡ.
    Something that has been broken.
    At the end of the party, there were two reported breakages.
    Vào cuối bữa tiệc, có hai vụ vỡ được báo cáo.
  3. (kế toán) Một dịch vụ mà khách hàng không sử dụng, chẳng hạn như thẻ quà tặng chưa được đổi, do đó mang lại lợi nhuận thuần túy cho người bán.
    (accounting) A service which is unused by a customer, such as an unredeemed gift card, which therefore represents a pure profit to the seller.
  4. Số tiền còn lại trong quỹ cá cược pari-mutuel do làm tròn số tiền thưởng, được thêm vào quỹ cho cuộc đua hoặc sự kiện tiếp theo hoặc được giữ làm lợi nhuận.
    The left-over money in a pari-mutuel betting pool resulting from rounding off the payoffs, added to the pool for the next race or event or kept as profit.
🎬 Nghe “breakage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish