break apart

/breɪk əˈpɑrt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "break apart". Phiên âm /breɪk əˈpɑrt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "break apart" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “break apart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish