breaker
/ˈbreɪkɚ/danh từ
- Người bẻ gãy, người đập vỡ.
- Người vi phạm (luật pháp... ).
- Người tập, người dạy (ngựa... ).
- Sóng lớn vỗ bờ.
- Máy đập, máy nghiền, máy tán.
- Cái ngắt điện, cái công tắc.
- Tàu phá băng.
- Thùng gỗ nhỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “breaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish