break the seal

/breɪk ðə sil/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Đi tiểu, đặc biệt là lần đầu tiên sau khi uống rượu.
    (idiomatic) To urinate, particularly for the first time after drinking alcohol.
    Từ đồng nghĩa:urinate
🎬 Nghe “break the seal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish