brewery
/ˈbruːwəri/danh từ
- Nhà máy bia; nơi ủ rượu bia.
Danh từ
- Một tòa nhà nơi sản xuất bia.A building where beer is produced.We took a day trip to the Guiness Brewery.Chúng tôi đã có một chuyến đi trong ngày đến Nhà máy bia Guinness.
- Một công ty sản xuất bia.A company that brews beer.Mike works for the local brewery.Mike làm việc cho nhà máy bia địa phương.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brewery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish