briefies

Danh từ
  1. số nhiều của tóm tắt
    plural of briefie
  2. (chỉ số nhiều, ghi ngày tháng) Quần lót ngắn (thường dành cho phụ nữ và trẻ em gái).
    (plural only, dated) Short underpants (usually for women and girls).
🎬 Nghe “briefies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish