brisket
/ˈbrɪskət/danh từ
- Ức (thú vật).
- Thịt ức (thú vật).
Danh từ
- Ngực của một con vật.The chest of an animal.
- Một miếng thịt được lấy từ phần ngực, đặc biệt là ở phần dưới năm xương sườn đầu tiên.A cut of meat taken from the chest, especially from the section under the first five ribs.
- Món thịt hun khói làm từ ức bò phổ biến ở Texas.A smoked meat dish made from cow brisket popular in Texas.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brisket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish