brisket

/ˈbrɪskət/
danh từ
  • Ức (thú vật).
  • Thịt ức (thú vật).
Danh từ
  1. Ngực của một con vật.
    The chest of an animal.
  2. Một miếng thịt được lấy từ phần ngực, đặc biệt là ở phần dưới năm xương sườn đầu tiên.
    A cut of meat taken from the chest, especially from the section under the first five ribs.
  3. Món thịt hun khói làm từ ức bò phổ biến ở Texas.
    A smoked meat dish made from cow brisket popular in Texas.
🎬 Nghe “brisket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish