bring
/ˈbrɪŋ/động từ
- Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.
- Đưa ra.
- Làm cho, gây cho.
Động từ
- (transitive, ditransitive) Vận chuyển tới ai đó/nơi nào đó.(transitive, ditransitive) To transport toward somebody/somewhere.Waiter, please bring me a single malt whiskey.Người phục vụ, vui lòng mang cho tôi một ly whisky mạch nha.
- (nghĩa bóng) Cung cấp, đóng góp.(transitive, figuratively) To supply or contribute.The new company director brought a fresh perspective on sales and marketing.Giám đốc công ty mới đã mang đến một góc nhìn mới mẻ về bán hàng và tiếp thị.
- (thông tục) Làm dịp hoặc mang lại.(transitive) To occasion or bring about.Let's bring our differences to an issue.Hãy đưa sự khác biệt của chúng ta vào một vấn đề.
- (ngoại động) Kêu gọi (vụ kiện, buộc tội, v.v.) chống lại ai đó.(transitive) To raise (a lawsuit, charges, etc.) against somebody.
Thán từ
- Tiếng chuông điện thoại reo.The sound of a telephone ringing.Near-synonyms: ring-a-ding, ding-a-lingTừ gần đồng nghĩa: ring-a-ding, ding-a-ling
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish