bring

/ˈbrɪŋ/
động từ
  • Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại.
  • Đưa ra.
  • Làm cho, gây cho.
Động từ
  1. (transitive, ditransitive) Vận chuyển tới ai đó/nơi nào đó.
    (transitive, ditransitive) To transport toward somebody/somewhere.
    Waiter, please bring me a single malt whiskey.
    Người phục vụ, vui lòng mang cho tôi một ly whisky mạch nha.
  2. (nghĩa bóng) Cung cấp, đóng góp.
    (transitive, figuratively) To supply or contribute.
    The new company director brought a fresh perspective on sales and marketing.
    Giám đốc công ty mới đã mang đến một góc nhìn mới mẻ về bán hàng và tiếp thị.
  3. (thông tục) Làm dịp hoặc mang lại.
    (transitive) To occasion or bring about.
    Let's bring our differences to an issue.
    Hãy đưa sự khác biệt của chúng ta vào một vấn đề.
  4. (ngoại động) Kêu gọi (vụ kiện, buộc tội, v.v.) chống lại ai đó.
    (transitive) To raise (a lawsuit, charges, etc.) against somebody.
Thán từ
  1. Tiếng chuông điện thoại reo.
    The sound of a telephone ringing.
    Near-synonyms: ring-a-ding, ding-a-ling
    Từ gần đồng nghĩa: ring-a-ding, ding-a-ling
🎬 Nghe “bring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish