briny

/ˈbraɪni/
tính từ
  • Mặn.
danh từ
  • The briny (từ lóng) biển.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, giống hoặc chứa nước muối; mặn.
    Of, pertaining to, resembling or containing brine; salty.
    on the briny deep
    trên vùng nước mặn sâu
  2. (nghĩa bóng) Aceric; vô cảm.
    (figurative) Acerbic; unsentimental.
Danh từ
  1. (Từ lóng) Biển.
    (slang) The sea.
🎬 Nghe “briny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish