briny
/ˈbraɪni/tính từ
- Mặn.
danh từ
- The briny (từ lóng) biển.
Tính từ
- Của, liên quan đến, giống hoặc chứa nước muối; mặn.Of, pertaining to, resembling or containing brine; salty.on the briny deeptrên vùng nước mặn sâu
- (nghĩa bóng) Aceric; vô cảm.(figurative) Acerbic; unsentimental.
Danh từ
- (Từ lóng) Biển.(slang) The sea.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “briny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish