bristling
/ˈbrɪsəlɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bristle.
Tính từ
- Có lông.Having bristles.
- Phản ứng với sự tức giận hoặc phẫn nộ.Reacting with anger or indignation.
- (Anh, trò chơi điện tử, ghi ngày) Mặc trang bị phòng thủ hiệu quả khi không muốn đánh nhau.(UK, video games, dated) Dressed in effective defensive equipment while not seeking a fight.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lôngpresent participle and gerund of bristle
Danh từ
- Hành động của một người lông xù.The act of one who bristles.
- Hình thức thay thế của Brisling.Alternative form of brisling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bristling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish