britches
/ˈbrɪtʃəz/danh từ
- Cái quần ống dài tới gót chân.
- Số nhiều của breech.
Danh từ
- (chủ yếu là Appalachia, miền Nam Hoa Kỳ) Mẫu quần ống túm thay thế (quần, quần dài).(chiefly Appalachia, Southern US) Alternative form of breeches (pants, trousers).Từ đồng nghĩa:knee britches
- (Nấu ăn) Trứng cá tuyết.(cooking) The roe of cod.Từ đồng nghĩa:knee britches
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “britches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish