britches

/ˈbrɪtʃəz/
danh từ
  • Cái quần ống dài tới gót chân.
  • Số nhiều của breech.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Appalachia, miền Nam Hoa Kỳ) Mẫu quần ống túm thay thế (quần, quần dài).
    (chiefly Appalachia, Southern US) Alternative form of breeches (pants, trousers).
    Từ đồng nghĩa:knee britches
  2. (Nấu ăn) Trứng cá tuyết.
    (cooking) The roe of cod.
    Từ đồng nghĩa:knee britches
🎬 Nghe “britches” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish